Độ an toàn cao : Người vận hành có thể điều khiển máy cắt cỏ từ khoảng cách an toàn, tránh tiếp xúc trực tiếp với các lưỡi dao đang quay và giảm nguy cơ chấn thương do chướng ngại vật như đá hoặc cành cây ;
Vận hành dễ dàng : Không cần đẩy thủ công hoặc điều khiển ngồi, chỉ cần sử dụng điều khiển từ xa để điều chỉnh hướng và tốc độ, phù hợp với mọi người ở các lứa tuổi và thể lực khác nhau ;
Khả năng thích ứng tốt với không gian hẹp : Thiết kế thân máy nhỏ gọn cho phép di chuyển tự do trong những khu vực chật hẹp như giữa các luống hoa, xung quanh hàng rào hay mép vườn, điều này khó khăn đối với các máy cắt cỏ cỡ lớn ;
Tiết kiệm thời gian và nhân công : Nó có thể bao phủ diện tích cắt cỏ lớn hơn trong thời gian ngắn hơn so với cắt cỏ thủ công và người vận hành không cần phải chịu sự mệt mỏi về thể chất, cải thiện đáng kể hiệu quả cắt cỏ.
| Số lượng: | |
|---|---|

| Người mẫu | HS-550E | HS-800 | HS-800DL | HS-1000 |
| Toàn bộ kích thước | 930*860*580mm | 1070*1230*670mm | 1420*1320*760mm | 1220*1400*620mm |
| Kích thước gói hàng | 1060*1030*700mm | 1140*1300*800mm | 1470*1370*900mm | 1270*1450*760mm |
| Trọng lượng tịnh | 150kg | 240kg | 287kg | 248kg |
| tổng trọng lượng | 194kg | 310kg | 365kg | 310kg |
| Chiều rộng cắt | 550mm | 800mm | 800mm | 1000mm |
| Chiều cao cắt | 20-150mm | 20-150mm | 30-200mm | 20-180mm |
| Tốc độ di chuyển | 5KM/giờ | 4KM/giờ | 3KM/giờ | 3,5 km/giờ |
| Khả năng lớp | 45° | 45° | 45° | 45° |
| Động cơ | TỈ LỆ | LONCIN | RATO,LONNIN | RATO,LONNIN |
| công suất định mức | 7/8/9 mã lực | 16 mã lực | 450cc,452cc,608cc,764cc | 22 mã lực |
| Bắt đầu | Khởi động núm điện | Khởi động bằng điện một nút bấm | Khởi động bằng điện một nút bấm | Khởi động bằng điện một nút bấm |
| phong cách đi bộ | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin |

| Người mẫu | HS-550E | HS-800 | HS-800DL | HS-1000 |
| Toàn bộ kích thước | 930*860*580mm | 1070*1230*670mm | 1420*1320*760mm | 1220*1400*620mm |
| Kích thước gói hàng | 1060*1030*700mm | 1140*1300*800mm | 1470*1370*900mm | 1270*1450*760mm |
| Trọng lượng tịnh | 150kg | 240kg | 287kg | 248kg |
| tổng trọng lượng | 194kg | 310kg | 365kg | 310kg |
| Chiều rộng cắt | 550mm | 800mm | 800mm | 1000mm |
| Chiều cao cắt | 20-150mm | 20-150mm | 30-200mm | 20-180mm |
| Tốc độ di chuyển | 5KM/giờ | 4KM/giờ | 3KM/giờ | 3,5 km/giờ |
| Khả năng lớp | 45° | 45° | 45° | 45° |
| Động cơ | TỈ LỆ | LONCIN | RATO,LONNIN | RATO,LONNIN |
| công suất định mức | 7/8/9 mã lực | 16 mã lực | 450cc,452cc,608cc,764cc | 22 mã lực |
| Bắt đầu | Khởi động núm điện | Khởi động bằng điện một nút bấm | Khởi động bằng điện một nút bấm | Khởi động bằng điện một nút bấm |
| phong cách đi bộ | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin | Trình thu thập thông tin |